學仙

xué xiān học tiên

Hán Việt: học tiên · Pinyin: xué xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"学仙"; 学习道家的所谓长生不老之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"学仙"。 2.学习道家的所谓长生不老之术。