學伍

xué wǔ học ngũ

Hán Việt: học ngũ · Pinyin: xué wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学者的行列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学者的行列。