學伴 xué bàn · học bạn Hán Việt: học bạn · Pinyin: xué bàn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 伴 (bạn)Pinyinxué bànHán Việthọc bạnCấu tạo學 + 伴 · học + bạn nghĩa thành phần: học + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习的同伴;学友。Tân Hoa Tự Điển 1.学习的同伴;学友。