學佛

xué fú học phật

Hán Việt: học phật · Pinyin: xué fú

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (phật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学习佛法。谓出家做和尚; 指信仰或研究佛教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学习佛法。谓出家做和尚。 2.指信仰或研究佛教。