學使

xué shǐ học sử

Hán Việt: học sử · Pinyin: xué shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即学政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即学政。