學侶

xué lǚ học lữ

Hán Việt: học lữ · Pinyin: xué lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学友; 犹学生; 指有学识的僧侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学友。 2.犹学生。 3.指有学识的僧侣。