学养

xué yǎnghọc dưỡng

Hán Việt: học dưỡng · Pinyin: xué yǎng

Tổng quan

học vấn và thái độ đối nhân xử thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

学问和修养:~有素。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

學識修養。如:「他是位頗有學養的學者,在學術界聲望很高。」

Cấu tạo: 學 (học) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học vấn và tu dưỡng: học vấn và thái độ đối nhân xử thế
  • Biên soạn 學養 uéyǎng n. <wr.> scholarship and self-cultivation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学问和修养:~有素。

Eng

  • Cihui 學養 uéyǎng n. <wr.> scholarship and self-cultivation

Từ liên quan

Gần nghĩa

养伤 · 养兵 · 养分 · 养地 · 养大 · 养女 · 养子 · 养家