學臺

xué tái học thai

Hán Việt: học thai · Pinyin: xué tái

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代学政的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代学政的俗称。