學嚬

xué pín học tần

Hán Việt: học tần · Pinyin: xué pín

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 效颦。谓胡乱模仿,弄巧成拙; 指美女蹙眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.效颦。谓胡乱模仿,弄巧成拙。 2.指美女蹙眉。