學地 xué dì · học địa Hán Việt: học địa · Pinyin: xué dì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 地 (địa)Pinyinxué dìHán Việthọc địaCấu tạo學 + 地 · học + địa nghĩa thành phần: học + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹学田。办学用的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.犹学田。办学用的土地。