學妹

xué mèi học muội

Hán Việt: học muội · Pinyin: xué mèi

Tổng quan

em gái học cùng trường hoặc khóa sau

Cấu tạo: (học) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em gái học cùng trường hoặc khóa sau

Eng

  • CC-CEDICT junior or younger female schoolmate
  • Cihui junior or younger female schoolmate