學宗

xué zōng học tông

Hán Việt: học tông · Pinyin: xué zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《史记·孔子世家》"孔子布衣,传十余世,学者宗之。"后以"学宗"指学术界的领袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记·孔子世家》"孔子布衣,传十余世,学者宗之。"后以"学宗"指学术界的领袖。