學定 xué dìng · học định Hán Việt: học định · Pinyin: xué dìng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 定 (định)Pinyinxué dìngHán Việthọc địnhCấu tạo學 + 定 · học + định nghĩa thành phần: học + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习佛家静坐敛心的修养方法。Tân Hoa Tự Điển 1.学习佛家静坐敛心的修养方法。