學宦

xué huàn học hoạn

Hán Việt: học hoạn · Pinyin: xué huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学习做官的本领; 学业与官宦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学习做官的本领。 2.学业与官宦。