學尚

xué shàng học thượng

Hán Việt: học thượng · Pinyin: xué shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学问高深; 学问;学识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学问高深。 2.学问;学识。