學店 học điếm Hán Việt: học điếm Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 店 (điếm)Hán Việthọc điếmCấu tạo學 + 店 · học + điếm nghĩa thành phần: học + điếm Nghĩa EngCihui 學店 uédiàn p.w. school interested more in making money than in students' progress M:¹jiā