學廩 xué lǐn · học lẫm Hán Việt: học lẫm · Pinyin: xué lǐn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 廩 (lẫm)Pinyinxué lǐnHán Việthọc lẫmCấu tạo學 + 廩 · học + lẫm nghĩa thành phần: học + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学校的经费。Tân Hoa Tự Điển 1.学校的经费。