學戲

xué xì học hí

Hán Việt: học hí · Pinyin: xué xì

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓学习武艺。戏,角力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓学习武艺。戏,角力。