學文 xué wén · học văn Hán Việt: học văn · Pinyin: xué wén Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 文 (văn)Pinyinxué wénHán Việthọc vănCấu tạo學 + 文 · học + văn nghĩa thành phần: học + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习文化知识; 学习人文科学或社会科学。Tân Hoa Tự Điển 1.学习文化知识。 2.学习人文科学或社会科学。