學術

xué shù học thuật

Hán Việt: học thuật · Pinyin: xué shù

Tổng quan

học thuật | khoa học | LT:個|个

Cấu tạo: (học) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học thuật | khoa học | LT:個|个
  • Cihui học thuật học thuật ☆Chỉ chung việc nghiên cứu học tập.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一切學問的總稱。南朝梁.何遜〈贈族人秣陵兄弟〉詩:「小子無學術,丁寧因負薪。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有系统的、较专门的学问:~界|~思想|~团体|钻研~。

Eng

  • CC-CEDICT learning|science|academic|CL:個|个[ge4]
  • Cihui learning; science; academic; CL:個|个