學林 xué lín · học lâm Hán Việt: học lâm · Pinyin: xué lín Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 林 (lâm)Pinyinxué línHán Việthọc lâmCấu tạo學 + 林 · học + lâm nghĩa thành phần: học + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻学问的总汇; 指学术界。Tân Hoa Tự Điển 1.喻学问的总汇。 2.指学术界。