學棍

xué gùn học côn

Hán Việt: học côn · Pinyin: xué gùn

Tổng quan

tên ác ôn

Cấu tạo: (học) + (côn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên ác ôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依仗势力在学校或教育界为非作歹的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依仗势力在学校或教育界为非作歹的人。

Eng

  • Cihui 學棍 uégùn n. educator-despot