學正

xué zhèng học chánh

Hán Việt: học chánh · Pinyin: xué zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋﹑元﹑明﹑清国子监所属学官,协助博士教学,并负训导之责; 地方学校学官。宋元路﹑州﹑县学及书院设学正;明清州学设学正,掌教育所属生员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋﹑元﹑明﹑清国子监所属学官,协助博士教学,并负训导之责。 2.地方学校学官。宋元路﹑州﹑县学及书院设学正;明清州学设学正,掌教育所属生员。