學流 xué liú · học lưu Hán Việt: học lưu · Pinyin: xué liú Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 流 (lưu)Pinyinxué liúHán Việthọc lưuCấu tạo學 + 流 · học + lưu nghĩa thành phần: học + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹学派。Tân Hoa Tự Điển 1.犹学派。