学生证
học sanh chứng
Hán Việt: học sanh chứng · Pinyin: xué sheng zhèng
Tổng quan
thẻ sinh viên
在學學生用來確認為該校學生的證明文件。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thẻ học sinh
- Google Alex v6 thẻ sinh viên
- Tần suất từ thẻ sinh viên
- Biên soạn 學生證 uéshengzhèng n. student I.D. M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在學學生用來確認為該校學生的證明文件。
Eng
- Cihui student identity card
- Tần suất từ 學生證 uéshengzhèng n. student I.D. M:¹zhāng
Đức
- Handedict Studentenausweis