學租

xué zū học tô

Hán Việt: học tô · Pinyin: xué zū

Tổng quan

địa tô của học điền

Cấu tạo: (học) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa tô của học điền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时学田所收的地租。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时学田所收的地租。

Eng

  • Cihui 學租 uézū* n. rent collected on school-owned land