學程
học trình
Hán Việt: học trình · Pinyin: xué chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言学历,文化程度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言学历,文化程度。
Eng
- Cihui 學程 xuéchéng n. a period/session of learning/study
Hán Việt: học trình · Pinyin: xué chéng