學空 xué kōng · học không Hán Việt: học không · Pinyin: xué kōng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 空 (không)Pinyinxué kōngHán Việthọc khôngCấu tạo學 + 空 · học + không nghĩa thành phần: học + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学佛。空,指佛门。Tân Hoa Tự Điển 1.学佛。空,指佛门。