學等 xué děng · học đẳng Hán Việt: học đẳng · Pinyin: xué děng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 等 (đẳng)Pinyinxué děngHán Việthọc đẳngCấu tạo學 + 等 · học + đẳng nghĩa thành phần: học + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据学习者才能的差异而划分的教习等级。Tân Hoa Tự Điển 1.根据学习者才能的差异而划分的教习等级。