學系 xué xì · học hệ Hán Việt: học hệ · Pinyin: xué xì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 系 (hệ)Pinyinxué xìHán Việthọc hệCấu tạo學 + 系 · học + hệ nghĩa thành phần: học + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即系、凇。Tân Hoa Tự Điển 即系、凇(705页)。EngCihui 學系 xuéxì n. department (of a college)