學而

xué ér học nhi

Hán Việt: học nhi · Pinyin: xué ér

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语》首篇篇名,后借指《论语》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语》首篇篇名,后借指《论语》。