學脈

xué mài học mạch

Hán Việt: học mạch · Pinyin: xué mài

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹学派; 指某学派的真传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹学派。 2.指某学派的真传。