學行
học hành
Hán Việt: học hành · Pinyin: xué xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 学问品行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.学问品行。
Eng
- Cihui 學行 ué-xíng n. scholarship and moral conduct
Hán Việt: học hành · Pinyin: xué xíng