學行車 học hành xa Hán Việt: học hành xa Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 行 (hành) + 車 (xa)Hán Việthọc hành xaCấu tạo學 + 行 + 車 · học + hành + xa nghĩa thành phần: học + hành + xa Nghĩa EngCihui 學行車 uéxíngchē n. walker (for a baby learning to walk) M:³liàng