學規 xué guī · học quy Hán Việt: học quy · Pinyin: xué guī Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 規 (quy)Pinyinxué guīHán Việthọc quyCấu tạo學 + 規 · học + quy nghĩa thành phần: học + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学校的规章。Tân Hoa Tự Điển 1.学校的规章。