學覽

xué lǎn học lãm

Hán Việt: học lãm · Pinyin: xué lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广学博览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广学博览。