學解 xué jiě · học giải Hán Việt: học giải · Pinyin: xué jiě Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 解 (giải)Pinyinxué jiěHán Việthọc giảiCấu tạo學 + 解 · học + giải nghĩa thành phần: học + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹学识。Tân Hoa Tự Điển 1.犹学识。