學課錢

xué kè qián học khóa tiễn

Hán Việt: học khóa tiễn · Pinyin: xué kè qián

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (khóa) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给教师的酬金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给教师的酬金。