學路 học lộ Hán Việt: học lộ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 路 (lộ)Hán Việthọc lộCấu tạo學 + 路 · học + lộ nghĩa thành phần: học + lộ Nghĩa EngCihui 學路 uélù ►See guǎngkāi xuélù