學運

xué yùn học vận

Hán Việt: học vận · Pinyin: xué yùn

Tổng quan

phong trào sinh viên

Cấu tạo: (học) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong trào sinh viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學生運動的縮稱。學生基於對國家社會的熱愛,為達成某種訴求所推行的運動,稱為「學運」。

Eng

  • CC-CEDICT student movement
  • Cihui student movement