學道

xué dào học đạo

Hán Việt: học đạo · Pinyin: xué dào

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学习道艺,即学习儒家学说,如仁义礼乐之类; 学习道行。指学仙或学佛; 即学政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学习道艺,即学习儒家学说,如仁义礼乐之类。 2.学习道行。指学仙或学佛。 3.即学政。

Eng

  • Cihui 學道 xuédào v.o. learn knowledge; be enlightened