學霧

xué wù học vụ

Hán Việt: học vụ · Pinyin: xué wù

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后汉张楷性好道术,能作五里雾,隐居弘农山中,学者随之,所居成市。事见《后汉书·张楷传》◇以"学雾"指学习道术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后汉张楷性好道术,能作五里雾,隐居弘农山中,学者随之,所居成市。事见《后汉书·张楷传》◇以"学雾"指学习道术。