學額

xué é học ngạch

Hán Việt: học ngạch · Pinyin: xué é

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代每次考试录取的府县学生的名额◇指学校收录学生的一定名额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代每次考试录取的府县学生的名额◇指学校收录学生的一定名额。

Eng

  • Cihui 學額 ué'é n. student capacity of a school