孪子

luán ziloan tử

Hán Việt: loan tử · Pinyin: luán zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.双生子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

自一母體同一次生產的兩個幼體。參見「雙胞胎」條。《淮南子.脩務》:「故夫孿子之相似者,唯其母能知之。」

Cấu tạo: 孿 (loan) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 孿子 uánzǐ v.o. 1. be born as twins 2. bear twins

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.双生子。

Eng

  • Cihui 孿子 uánzǐ v.o. 1. be born as twins 2. bear twins

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿