孰與 shú yǔ · thục dữ Hán Việt: thục dữ · Pinyin: shú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 與 (dữ)Pinyinshú yǔHán Việtthục dữCấu tạo孰 + 與 · thục + dữ nghĩa thành phần: thục + dữ Nghĩa EngCihui 孰與 shúyǔ conj. <wr.> rather than