孱孱
sàn sàn
Hán Việt: sàn sàn · Pinyin: càn càn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 软弱怯懦,无所作为; 形容山岩嶙峋不齐; 形容动物或人消瘦露骨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.软弱怯懦,无所作为。 2.形容山岩嶙峋不齐。 3.形容动物或人消瘦露骨。
Hán Việt: sàn sàn · Pinyin: càn càn