孳孳

zī zī tư tư

Hán Việt: tư tư · Pinyin: zī zī

Tổng quan

biến thể của 孜孜

Cấu tạo: (tư) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 孜孜

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勤勉不怠。《孟子.盡心上》:「雞鳴而起,孳孳為善者,舜之徒也。」《漢書.卷八五.谷永傳》:「宜夙夜孳孳,執伊尹之彊德,以守職匡上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"孜孜"。 2.孳,通"孜"。勤勉;努力不懈。 3.孳,通"孜"。一心一意或用心力的样子。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 孜孜[zi1 zi1]
  • Cihui variant of 孜孜