孳茂

zī mào tư mậu

Hán Việt: tư mậu · Pinyin: zī mào

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (mậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生長繁盛。《晉書.卷二二.樂志上》:「二月之辰名為卯,卯者茂也,言陽氣生而孳茂也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孳生繁盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孳生繁盛。