學使 xué shǐ · học sử Hán Việt: học sử · Pinyin: xué shǐ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 使 (sử)Pinyinxué shǐHán Việthọc sửCấu tạo學 + 使 · học + sử nghĩa thành phần: học + sử