學侶 xué lǚ · học lữ Hán Việt: học lữ · Pinyin: xué lǚ Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 侶 (lữ)Pinyinxué lǚHán Việthọc lữCấu tạo學 + 侶 · học + lữ nghĩa thành phần: học + lữ Nghĩa ViệtCihui học lữ (雜語)有學問之僧侶。☸